commerce
/kɔ.mɛʁs/ giọng máy của trình duyệt
commerce nghĩa là sự buôn bán, thương mại.
Nghĩa của commerce
Danh từ · giống đực
- Sự buôn bán, thương mại; thương nghiệp, mậu dịch.
- Le commerce, l'agriculture et l'industriethương nghiệp, nông nghiệp và công nghiệp
- Commerce extérieurngoại thương
- Maison de commercehiệu buôn
- Chambre de commercephòng thương mại
- Le commerce giới thương nghiệp.
- Hiệu buôn, cửa hàng.
- Enseigne d'un commercebiển hàng hiệu buôn
- Văn học Sự giao thiệp; thái độ đối xử.
- Le commerce des honnêtes genssự giao thiệp với những người tử tế
- Homme d'un commerce agréablengười có thái độ đối xử dễ chịu
Dạng từ của commerce
Đi với mạo từ: un commerce · le commerce
| Số nhiều | commerces |
Họ từ của commerce
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ commerce, trade; store, shop, trader
Câu hỏi thường gặp
commerce nghĩa là gì?
commerce (danh từ) nghĩa là sự buôn bán, thương mại.
commerce phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commerce (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mɛʁs/.
commerce là giống đực hay giống cái?
commerce là danh từ giống đực (dùng với un, le).