TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

commerce

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.mɛʁs/ giọng máy của trình duyệt

commerce nghĩa là sự buôn bán, thương mại.

Nghĩa của commerce

Danh từ · giống đực

  1. Sự buôn bán, thương mại; thương nghiệp, mậu dịch.
    • Le commerce, l'agriculture et l'industriethương nghiệp, nông nghiệp và công nghiệp
    • Commerce extérieurngoại thương
    • Maison de commercehiệu buôn
    • Chambre de commercephòng thương mại
  2. Le commerce giới thương nghiệp.
  3. Hiệu buôn, cửa hàng.
    • Enseigne d'un commercebiển hàng hiệu buôn
  4. Văn học Sự giao thiệp; thái độ đối xử.
    • Le commerce des honnêtes genssự giao thiệp với những người tử tế
    • Homme d'un commerce agréablengười có thái độ đối xử dễ chịu

Dạng từ của commerce

Đi với mạo từ: un commerce · le commerce

Số nhiềucommerces

Họ từ của commerce

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ commerce, trade; store, shop, trader

Câu hỏi thường gặp

commerce nghĩa là gì?

commerce (danh từ) nghĩa là sự buôn bán, thương mại.

commerce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commerce (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mɛʁs/.

commerce là giống đực hay giống cái?

commerce là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.