commercial
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.mɛʁ.sjal/ giọng máy của trình duyệt
commercial nghĩa là buôn bán.
Nghĩa của commercial
Tính từ
- Thuộc thương mại, buôn bán (un centre commercial — trung tâm thương mại) (biên soạn)
Dạng từ của commercial
| Số nhiều | commerciaux |
| Giống cái | commerciale |
| Giống cái số nhiều | commerciales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ commercial
- Danh từ a salesman, sales representative
Câu hỏi thường gặp
commercial nghĩa là gì?
commercial (tính từ) nghĩa là buôn bán.
commercial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commercial (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mɛʁ.sjal/.