TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corral

danh từ giống đực (m)
/kɔ.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

corral nghĩa là bãi quây gia súc, nơi nhốt voi.

Nghĩa của corral

Danh từ · giống đực

  1. Bãi quây gia súc (ở Nam Mỹ).
  2. Nơi nhốt voi (ở ấn độ).

Dạng từ của corral

Đi với mạo từ: un corral · le corral

Số nhiềucorrals
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corral

Câu hỏi thường gặp

corral nghĩa là gì?

corral (danh từ) nghĩa là bãi quây gia súc, nơi nhốt voi.

corral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corral (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁal/.

corral là giống đực hay giống cái?

corral là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.