corral
danh từ giống đực (m)
/kɔ.ʁal/ giọng máy của trình duyệt
corral nghĩa là bãi quây gia súc, nơi nhốt voi.
Nghĩa của corral
Danh từ · giống đực
- Bãi quây gia súc (ở Nam Mỹ).
- Nơi nhốt voi (ở ấn độ).
Dạng từ của corral
Đi với mạo từ: un corral · le corral
| Số nhiều | corrals |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corral
Câu hỏi thường gặp
corral nghĩa là gì?
corral (danh từ) nghĩa là bãi quây gia súc, nơi nhốt voi.
corral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corral (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁal/.
corral là giống đực hay giống cái?
corral là danh từ giống đực (dùng với un, le).