TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

correctif

/kɔ.ʁɛk.tif/ giọng máy của trình duyệt

correctif nghĩa là hiệu chỉnh, chỉnh, chất hiệu chỉnh, lời nói nhẹ đi.

Nghĩa của correctif

Tính từ

  1. Hiệu chỉnh, chỉnh.
    • Gymnastique correctivethể dục chỉnh hình
    • Substance corrective(dược học) chất hiệu chỉnh

Danh từ · giống đực

  1. Dược học Chất hiệu chỉnh.
    • Le sucre est le correctif des acidesđường là chất hiệu chỉnh axit (trong thuốc)
  2. Lời nói nhẹ đi.
  3. Cái bù vào.
    • Correctif aux abuscái bù vào những sự lạm dụng

Dạng từ của correctif

Số nhiềucorrectifs
Giống cáicorrective /kɔ.ʁɛk.tiv/
Giống cái số nhiềucorrectives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với correctif

Trái nghĩa

Họ từ của correctif

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ corrective
  • Danh từ corrective (all senses); rider, qualification

Câu hỏi thường gặp

correctif nghĩa là gì?

correctif (tính từ, danh từ) nghĩa là hiệu chỉnh, chỉnh, chất hiệu chỉnh, lời nói nhẹ đi.

correctif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của correctif (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁɛk.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.