vertugadin
danh từ giống đực (m)
/vɛʁ.ty.ɡa.dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
vertugadin nghĩa là khung phồng, áo có khung phồng.
Nghĩa của vertugadin
Danh từ · giống đực
- Bãi cỏ dốc hình vòng.
- Sử học Khung phồng (để làm cho váy phồng ra); áo có khung phồng.
Dạng từ của vertugadin
Đi với mạo từ: un vertugadin · le vertugadin
| Số nhiều | vertugadins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ farthingale
Câu hỏi thường gặp
vertugadin nghĩa là gì?
vertugadin (danh từ) nghĩa là khung phồng, áo có khung phồng.
vertugadin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vertugadin (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.ty.ɡa.dɛ̃/.
vertugadin là giống đực hay giống cái?
vertugadin là danh từ giống đực (dùng với un, le).