TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vertèbre

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɛʁ.tɛbʁ/ giọng máy của trình duyệt

vertèbre nghĩa là đốt sống.

Nghĩa của vertèbre

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Đốt sống.
    • Vertèbre dorsaleđốt sống lưng

Dạng từ của vertèbre

Đi với mạo từ: une vertèbre · la vertèbre

Số nhiềuvertèbres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vertebra

Câu hỏi thường gặp

vertèbre nghĩa là gì?

vertèbre (danh từ) nghĩa là đốt sống.

vertèbre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vertèbre (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.tɛbʁ/.

vertèbre là giống đực hay giống cái?

vertèbre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.