vertébral
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɛʁ.te.bʁal/ giọng máy của trình duyệt
vertébral nghĩa là Xem vertèbre.
Nghĩa của vertébral
Tính từ
- xem vertèbre — Đốt sống.
- Trou vertébrallỗ đốt sống
- Colonne vertébralecột sống
Dạng từ của vertébral
| Số nhiều | vertébraux |
| Giống cái | vertébrale |
| Giống cái số nhiều | vertébrales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ vertebral
Câu hỏi thường gặp
vertébral nghĩa là gì?
vertébral (tính từ) nghĩa là Xem vertèbre.
vertébral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vertébral (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.te.bʁal/.