TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vertébré

/vɛʁ.te.bʁe/ giọng máy của trình duyệt

vertébré nghĩa là có xương sống.

Nghĩa của vertébré

Tính từ

  1. Có xương sống.
    • Animaux vertébrésđộng vật có xương sống

Danh từ · giống đực

  1. Động vật có xương sống.
  2. Số nhiều Phân ngành có xương sống.

Dạng từ của vertébré

Số nhiềuvertébrés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vertébré

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vertebrate

Câu hỏi thường gặp

vertébré nghĩa là gì?

vertébré (tính từ, danh từ) nghĩa là có xương sống.

vertébré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vertébré (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.te.bʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.