TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

invertébré

/ɛ̃.vɛʁ.te.bʁe/ giọng máy của trình duyệt

invertébré nghĩa là không xương sống.

Nghĩa của invertébré

Tính từ

  1. Động vật học Không xương sống.

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Động vật không xương sống.

Dạng từ của invertébré

Số nhiềuinvertébrés
Giống cáiinvertébrée
Giống cái số nhiềuinvertébrées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invertébré

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ invertebrate
  • Danh từ an invertebrate

Câu hỏi thường gặp

invertébré nghĩa là gì?

invertébré (tính từ, danh từ) nghĩa là không xương sống.

invertébré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invertébré (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɛʁ.te.bʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.