TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

investigateur

danh từ cả hai giống
/ɛ̃.vɛs.ti.ɡa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

investigateur nghĩa là tìm tòi nghiên cứu, dò xét.

Nghĩa của investigateur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người tìm tòi nghiên cứu.

Tính từ

  1. Tìm tòi nghiên cứu.
    • Esprit investigateuróc tìm tòi nghiên cứu
  2. Dò xét.
    • Regards investigateursnhững cái nhìn dò xét

Dạng từ của investigateur

Số nhiềuinvestigateurs
Giống cáiinvestigatrice /ɛ̃.vɛs.ti.ɡat.ʁis/
Giống cái số nhiềuinvestigatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ investigator

Câu hỏi thường gặp

investigateur nghĩa là gì?

investigateur (danh từ, tính từ) nghĩa là tìm tòi nghiên cứu, dò xét.

investigateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của investigateur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɛs.ti.ɡa.tœʁ/.

investigateur là giống đực hay giống cái?

investigateur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.