TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

investigation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.vɛs.ti.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

investigation nghĩa là sự dò xét.

Nghĩa của investigation

Danh từ · giống cái

  1. Sự tìm tòi nghiên cứu.
  2. Sự dò xét.

Dạng từ của investigation

Đi với mạo từ: une investigation · l'investigation

Số nhiềuinvestigations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ investigation, examination

Câu hỏi thường gặp

investigation nghĩa là gì?

investigation (danh từ) nghĩa là sự dò xét.

investigation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của investigation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɛs.ti.ɡa.sjɔ̃/.

investigation là giống đực hay giống cái?

investigation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.