investigation
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.vɛs.ti.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
investigation nghĩa là sự dò xét.
Nghĩa của investigation
Danh từ · giống cái
- Sự tìm tòi nghiên cứu.
- Sự dò xét.
Dạng từ của investigation
Đi với mạo từ: une investigation · l'investigation
| Số nhiều | investigations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ investigation, examination
Câu hỏi thường gặp
investigation nghĩa là gì?
investigation (danh từ) nghĩa là sự dò xét.
investigation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của investigation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɛs.ti.ɡa.sjɔ̃/.
investigation là giống đực hay giống cái?
investigation là danh từ giống cái (dùng với une, la).