TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépravé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.pʁa.ve/ giọng máy của trình duyệt

dépravé nghĩa là bất thường, đồi bại, kẻ đồi bại.

Nghĩa của dépravé

Tính từ

  1. Bất thường.
    • Goût dépravésở thích bất thường
  2. Đồi bại.
    • Mœurs dépravéesphong tục đồi bại

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ có sở thích bất thường.
  2. Kẻ đồi bại.

Dạng từ của dépravé

Số nhiềudépravés
Giống cáidépravée
Giống cái số nhiềudépravées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dépravé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ corrupted, perverted, depraved

Câu hỏi thường gặp

dépravé nghĩa là gì?

dépravé (tính từ, danh từ) nghĩa là bất thường, đồi bại, kẻ đồi bại.

dépravé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépravé (giọng Pháp chuẩn): /de.pʁa.ve/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.