dépravé
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.pʁa.ve/ giọng máy của trình duyệt
dépravé nghĩa là bất thường, đồi bại, kẻ đồi bại.
Nghĩa của dépravé
Tính từ
- Bất thường.
- Goût dépravésở thích bất thường
- Đồi bại.
- Mœurs dépravéesphong tục đồi bại
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ có sở thích bất thường.
- Kẻ đồi bại.
Dạng từ của dépravé
| Số nhiều | dépravés |
| Giống cái | dépravée |
| Giống cái số nhiều | dépravées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dépravé
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ corrupted, perverted, depraved
Câu hỏi thường gặp
dépravé nghĩa là gì?
dépravé (tính từ, danh từ) nghĩa là bất thường, đồi bại, kẻ đồi bại.
dépravé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dépravé (giọng Pháp chuẩn): /de.pʁa.ve/.