délicieux
délicieux nghĩa là ngon, thơm ngát, thú vị.
Nghĩa của délicieux
Tính từ
- Ngon; thơm ngát; hay tuyệt.
- Mets délicieuxmón ăn ngon
- Parfum délicieuxmùi thơm ngát
- Roman délicieuxquyển tiểu thuyết hay tuyệt
- Thú vị.
- Impression délicieusecảm giác thú vị
- Tuyệt vời.
- Une femme délicieusemột phụ nữ tuyệt vời
Dạng từ của délicieux
| Giống cái | délicieuse /de.li.sjøz/ |
| Giống cái số nhiều | délicieuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với délicieux
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của délicieux
Câu ví dụ với délicieux
- Ce poisson est délicieux. Cá này ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7125062
- C'est délicieux ! Ngon quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #607780
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ delicious; delightful
Câu hỏi thường gặp
délicieux nghĩa là gì?
délicieux (tính từ) nghĩa là ngon, thơm ngát, thú vị.
délicieux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của délicieux (giọng Pháp chuẩn): /de.li.sjø/.