TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

délicieux

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/de.li.sjø/ giọng máy của trình duyệt

délicieux nghĩa là ngon, thơm ngát, thú vị.

Nghĩa của délicieux

Tính từ

  1. Ngon; thơm ngát; hay tuyệt.
    • Mets délicieuxmón ăn ngon
    • Parfum délicieuxmùi thơm ngát
    • Roman délicieuxquyển tiểu thuyết hay tuyệt
  2. Thú vị.
    • Impression délicieusecảm giác thú vị
  3. Tuyệt vời.
    • Une femme délicieusemột phụ nữ tuyệt vời

Dạng từ của délicieux

Giống cáidélicieuse /de.li.sjøz/
Giống cái số nhiềudélicieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với délicieux

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của délicieux

Câu ví dụ với délicieux

  • Ce poisson est délicieux. Cá này ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7125062
  • C'est délicieux ! Ngon quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #607780

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ delicious; delightful

Câu hỏi thường gặp

délicieux nghĩa là gì?

délicieux (tính từ) nghĩa là ngon, thơm ngát, thú vị.

délicieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của délicieux (giọng Pháp chuẩn): /de.li.sjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.