TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

délicoter

giọng máy của trình duyệt

délicoter nghĩa là cởi dây buộc cổ.

Nghĩa của délicoter

Ngoại động từ

  1. Cởi dây buộc cổ.
    • Délicoter un chevalcởi dây buộc cổ một con ngựa

Câu hỏi thường gặp

délicoter nghĩa là gì?

délicoter (ngoại động từ) nghĩa là cởi dây buộc cổ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.