TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infectant

/ɛ̃.fɛk.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

infectant nghĩa là gây nhiễm khuẩn.

Nghĩa của infectant

Tính từ

  1. Y học Gây nhiễm khuẩn.
    • Virus infectantvirut gây nhiễm khuẩn

Dạng từ của infectant

Số nhiềuinfectants
Giống cáiinfectante
Giống cái số nhiềuinfectantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ infecting; infectious

Câu hỏi thường gặp

infectant nghĩa là gì?

infectant (tính từ) nghĩa là gây nhiễm khuẩn.

infectant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infectant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fɛk.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.