TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ignoble

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.ɲɔbl/ giọng máy của trình duyệt

ignoble nghĩa là đê tiện, hèn mạt, ghê tởm.

Nghĩa của ignoble

Tính từ

  1. Đê tiện, hèn mạt.
    • Conduite ignoblehạnh kiểm đê tiện
  2. Ghê tởm.
    • Loques ignoblesquần áo rách rưới ghê tởm

Dạng từ của ignoble

Số nhiềuignobles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ignoble

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ignoble, not noble; disgusting, repulsive, horrible

Câu hỏi thường gặp

ignoble nghĩa là gì?

ignoble (tính từ) nghĩa là đê tiện, hèn mạt, ghê tởm.

ignoble phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ignoble (giọng Pháp chuẩn): /i.ɲɔbl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.