TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ignitron

danh từ giống đực (m)
/iɡ.ni.tʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

ignitron nghĩa là Icnitron.

Nghĩa của ignitron

Danh từ · giống đực

  1. Điện học Icnitron.

Dạng từ của ignitron

Đi với mạo từ: un ignitron · l'ignitron

Số nhiềuignitrons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ignitron

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ignitron

Câu hỏi thường gặp

ignitron nghĩa là gì?

ignitron (danh từ) nghĩa là Icnitron.

ignitron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ignitron (giọng Pháp chuẩn): /iɡ.ni.tʁɔ̃/.

ignitron là giống đực hay giống cái?

ignitron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.