TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ignition

danh từ giống cái (f)
/iɡ.ni.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

ignition nghĩa là sự cháy.

Nghĩa của ignition

Danh từ · giống cái

  1. Sự (bốc) cháy.

Dạng từ của ignition

Đi với mạo từ: une ignition · l'ignition

Số nhiềuignitions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ignition

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ignition

Câu hỏi thường gặp

ignition nghĩa là gì?

ignition (danh từ) nghĩa là sự cháy.

ignition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ignition (giọng Pháp chuẩn): /iɡ.ni.sjɔ̃/.

ignition là giống đực hay giống cái?

ignition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.