abject
/ab.ʒɛkt/ giọng máy của trình duyệt
abject nghĩa là đê hèn, ti tiện.
Nghĩa của abject
Tính từ
- Đê hèn, ti tiện.
- Des sentiments abjectstình cảm ti tiện
- Son comportement est abjectcách cư xử của nó ti tiện
Dạng từ của abject
| Số nhiều | abjects |
| Giống cái | abjecte |
| Giống cái số nhiều | abjectes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abject
Đồng nghĩa
Họ từ của abject
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Worthy of utmost contempt or disgust; vile; despicable; of the lowest social position
Câu hỏi thường gặp
abject nghĩa là gì?
abject (tính từ) nghĩa là đê hèn, ti tiện.
abject phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abject (giọng Pháp chuẩn): /ab.ʒɛkt/.