TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abjectement

/ab.ʒɛk.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

abjectement nghĩa là một cách đê hèn, ti tiện.

Nghĩa của abjectement

Phó từ

  1. Một cách đê hèn, ti tiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ in manner worthy of absolute contempt or disgust

Câu hỏi thường gặp

abjectement nghĩa là gì?

abjectement (phó từ) nghĩa là một cách đê hèn, ti tiện.

abjectement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abjectement (giọng Pháp chuẩn): /ab.ʒɛk.tə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.