TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abiotique

/a.bjɔ.tik/ giọng máy của trình duyệt

abiotique nghĩa là vô sinh, không có sự sống.

Nghĩa của abiotique

Tính từ

  1. Vô sinh, không có sự sống.
    • Milieu abiotiquemột nơi không có sự sống

Dạng từ của abiotique

Số nhiềuabiotiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abiotique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ abiotic

Câu hỏi thường gặp

abiotique nghĩa là gì?

abiotique (tính từ) nghĩa là vô sinh, không có sự sống.

abiotique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abiotique (giọng Pháp chuẩn): /a.bjɔ.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.