TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

répugnance

danh từ giống cái (f)
/ʁe.py.ɲɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

répugnance nghĩa là sự ghê tởm, sự ghê sợ, sự chán ghét.

Nghĩa của répugnance

Danh từ · giống cái

  1. Sự ghê tởm, sự ghê sợ.
    • Avoir de la répugnance pour le vinghê sợ rượu
  2. Sự chán ghét.
    • Avoir de la répugnance pour un travailchán ghét một công việc

Dạng từ của répugnance

Đi với mạo từ: une répugnance · la répugnance

Số nhiềurépugnances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ repugnance

Câu hỏi thường gặp

répugnance nghĩa là gì?

répugnance (danh từ) nghĩa là sự ghê tởm, sự ghê sợ, sự chán ghét.

répugnance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của répugnance (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.py.ɲɑ̃s/.

répugnance là giống đực hay giống cái?

répugnance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.