répugnance
répugnance nghĩa là sự ghê tởm, sự ghê sợ, sự chán ghét.
Nghĩa của répugnance
Danh từ · giống cái
- Sự ghê tởm, sự ghê sợ.
- Avoir de la répugnance pour le vinghê sợ rượu
- Sự chán ghét.
- Avoir de la répugnance pour un travailchán ghét một công việc
Dạng từ của répugnance
Đi với mạo từ: une répugnance · la répugnance
| Số nhiều | répugnances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ repugnance
Câu hỏi thường gặp
répugnance nghĩa là gì?
répugnance (danh từ) nghĩa là sự ghê tởm, sự ghê sợ, sự chán ghét.
répugnance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của répugnance (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.py.ɲɑ̃s/.
répugnance là giống đực hay giống cái?
répugnance là danh từ giống cái (dùng với une, la).