TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

appétissant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.pe.ti.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

appétissant nghĩa là ngon lành, gợi thèm.

Nghĩa của appétissant

Tính từ

  1. Ngon lành; gợi thèm, khêu gợi.
    • Un mets appétissantmón ăn ngon lành
    • Une femme appétissante(thân mật) một chị nõn nà khêu gợi

Dạng từ của appétissant

Số nhiềuappétissants
Giống cáiappétissante /a.pe.ti.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềuappétissantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appétissant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ appetizing

Câu hỏi thường gặp

appétissant nghĩa là gì?

appétissant (tính từ) nghĩa là ngon lành, gợi thèm.

appétissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appétissant (giọng Pháp chuẩn): /a.pe.ti.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.