appétissant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.pe.ti.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
appétissant nghĩa là ngon lành, gợi thèm.
Nghĩa của appétissant
Tính từ
- Ngon lành; gợi thèm, khêu gợi.
- Un mets appétissantmón ăn ngon lành
- Une femme appétissante(thân mật) một chị nõn nà khêu gợi
Dạng từ của appétissant
| Số nhiều | appétissants |
| Giống cái | appétissante /a.pe.ti.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | appétissantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appétissant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ appetizing
Câu hỏi thường gặp
appétissant nghĩa là gì?
appétissant (tính từ) nghĩa là ngon lành, gợi thèm.
appétissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appétissant (giọng Pháp chuẩn): /a.pe.ti.sɑ̃/.