appétit
appétit nghĩa là sự thèm ăn, sự ngon miệng, sự thèm muốn, dục vọng.
Nghĩa của appétit
Danh từ · giống đực
- Sự thèm ăn, sự ngon miệng.
- Manger avec appétităn ngon miệng
- Rester sur son appétitcòn đói
- Perdre l'appétităn không ngon miệng
- L'émotion lui a coupé l'appétitvì xúc động, anh ta ăn không thấy ngon nữa
- Bon appétit!chúc ăn ngon!
- L'appétit vient en mangeantđược voi đòi tiên
- Sự thèm muốn, dục vọng.
- Appétit sexuelnhục dục
- L'appétit de savoirsự thèm muốn hiểu biết
Dạng từ của appétit
Đi với mạo từ: un appétit · l'appétit
| Số nhiều | appétits |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appétit
Trái nghĩa
Câu ví dụ với appétit
- Grâce à toi j'ai perdu mon appétit. Nhờ ơn của bạn tôi hết còn thèm ăn.Tatoeba #3498
- J'ai bon appétit ce matin. Sáng nay tôi ăn ngon miệng.Tatoeba #8492
- L'appétit vient en mangeant. Sự ngon miệng đến trong khi ăn.Tatoeba #391955
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ appetite
Câu hỏi thường gặp
appétit nghĩa là gì?
appétit (danh từ) nghĩa là sự thèm ăn, sự ngon miệng, sự thèm muốn, dục vọng.
appétit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appétit (giọng Pháp chuẩn): /a.pe.ti/.
appétit là giống đực hay giống cái?
appétit là danh từ giống đực (dùng với un, le).