TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

appétit

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.pe.ti/ giọng máy của trình duyệt

appétit nghĩa là sự thèm ăn, sự ngon miệng, sự thèm muốn, dục vọng.

Nghĩa của appétit

Danh từ · giống đực

  1. Sự thèm ăn, sự ngon miệng.
    • Manger avec appétităn ngon miệng
    • Rester sur son appétitcòn đói
    • Perdre l'appétităn không ngon miệng
    • L'émotion lui a coupé l'appétitvì xúc động, anh ta ăn không thấy ngon nữa
    • Bon appétit!chúc ăn ngon!
    • L'appétit vient en mangeantđược voi đòi tiên
  2. Sự thèm muốn, dục vọng.
    • Appétit sexuelnhục dục
    • L'appétit de savoirsự thèm muốn hiểu biết

Dạng từ của appétit

Đi với mạo từ: un appétit · l'appétit

Số nhiềuappétits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appétit

Trái nghĩa

Câu ví dụ với appétit

  • Grâce à toi j'ai perdu mon appétit. Nhờ ơn của bạn tôi hết còn thèm ăn.Tatoeba #3498
  • J'ai bon appétit ce matin. Sáng nay tôi ăn ngon miệng.Tatoeba #8492
  • L'appétit vient en mangeant. Sự ngon miệng đến trong khi ăn.Tatoeba #391955

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ appetite

Câu hỏi thường gặp

appétit nghĩa là gì?

appétit (danh từ) nghĩa là sự thèm ăn, sự ngon miệng, sự thèm muốn, dục vọng.

appétit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appétit (giọng Pháp chuẩn): /a.pe.ti/.

appétit là giống đực hay giống cái?

appétit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.