TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apragmatisme

danh từ giống đực (m)
/a.pʁaɡ.ma.tism/ giọng máy của trình duyệt

apragmatisme nghĩa là chứng mất ý chí.

Nghĩa của apragmatisme

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chứng mất ý chí.

Dạng từ của apragmatisme

Đi với mạo từ: un apragmatisme · l'apragmatisme

Số nhiềuapragmatismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apragmatism

Câu hỏi thường gặp

apragmatisme nghĩa là gì?

apragmatisme (danh từ) nghĩa là chứng mất ý chí.

apragmatisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apragmatisme (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁaɡ.ma.tism/.

apragmatisme là giống đực hay giống cái?

apragmatisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.