TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apraxie

danh từ giống cái (f)
/a.pʁak.si/ giọng máy của trình duyệt

apraxie nghĩa là Chứng mất dùng động tác.

Nghĩa của apraxie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng mất dùng động tác.
    • Apraxie digitalemất dùng động tác ngón tay

Dạng từ của apraxie

Đi với mạo từ: une apraxie · l'apraxie

Số nhiềuapraxies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apraxia

Câu hỏi thường gặp

apraxie nghĩa là gì?

apraxie (danh từ) nghĩa là Chứng mất dùng động tác.

apraxie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apraxie (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁak.si/.

apraxie là giống đực hay giống cái?

apraxie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.