TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

appétence

danh từ giống cái (f)
/a.pe.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

appétence nghĩa là lòng thèm.

Nghĩa của appétence

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Lòng thèm.

Dạng từ của appétence

Đi với mạo từ: une appétence · l'appétence

Số nhiềuappétences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ appetence

Câu hỏi thường gặp

appétence nghĩa là gì?

appétence (danh từ) nghĩa là lòng thèm.

appétence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appétence (giọng Pháp chuẩn): /a.pe.tɑ̃s/.

appétence là giống đực hay giống cái?

appétence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.