appétence
danh từ giống cái (f)
/a.pe.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
appétence nghĩa là lòng thèm.
Nghĩa của appétence
Danh từ · giống cái
- Văn học Lòng thèm.
Dạng từ của appétence
Đi với mạo từ: une appétence · l'appétence
| Số nhiều | appétences |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ appetence
Câu hỏi thường gặp
appétence nghĩa là gì?
appétence (danh từ) nghĩa là lòng thèm.
appétence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appétence (giọng Pháp chuẩn): /a.pe.tɑ̃s/.
appétence là giống đực hay giống cái?
appétence là danh từ giống cái (dùng với une, la).