componé
/kɔ̃pɔne/ giọng máy của trình duyệt
componé nghĩa là Gồm nhiều đoạn khác màu (huy hiệu).
Nghĩa của componé
Tính từ
- Gồm nhiều đoạn khác màu (huy hiệu).
Dạng từ của componé
| Số nhiều | componés |
| Giống cái | componée |
| Giống cái số nhiều | componées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ compony
Câu hỏi thường gặp
componé nghĩa là gì?
componé (tính từ) nghĩa là Gồm nhiều đoạn khác màu (huy hiệu).
componé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của componé (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃pɔne/.