TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

complétude

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.ple.tyd/ giọng máy của trình duyệt

complétude nghĩa là lưỡng năng chứng bác.

Nghĩa của complétude

Danh từ · giống cái

  1. Triết học Lưỡng năng chứng bác.

Dạng từ của complétude

Đi với mạo từ: une complétude · la complétude

Số nhiềucomplétudes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ completeness

Câu hỏi thường gặp

complétude nghĩa là gì?

complétude (danh từ) nghĩa là lưỡng năng chứng bác.

complétude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của complétude (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ple.tyd/.

complétude là giống đực hay giống cái?

complétude là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.