complétude
danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.ple.tyd/ giọng máy của trình duyệt
complétude nghĩa là lưỡng năng chứng bác.
Nghĩa của complétude
Danh từ · giống cái
- Triết học Lưỡng năng chứng bác.
Dạng từ của complétude
Đi với mạo từ: une complétude · la complétude
| Số nhiều | complétudes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ completeness
Câu hỏi thường gặp
complétude nghĩa là gì?
complétude (danh từ) nghĩa là lưỡng năng chứng bác.
complétude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của complétude (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ple.tyd/.
complétude là giống đực hay giống cái?
complétude là danh từ giống cái (dùng với une, la).