complétion
danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.ple.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
complétion nghĩa là sự hoàn tất.
Nghĩa của complétion
Danh từ · giống cái
- Sự hoàn tất (giếng dầu, trước khi khai thác).
Dạng từ của complétion
Đi với mạo từ: une complétion · la complétion
| Số nhiều | complétions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ completion
Câu hỏi thường gặp
complétion nghĩa là gì?
complétion (danh từ) nghĩa là sự hoàn tất.
complétion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của complétion (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ple.sjɔ̃/.
complétion là giống đực hay giống cái?
complétion là danh từ giống cái (dùng với une, la).