contrordre
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.tʁɔʁdʁ/ giọng máy của trình duyệt
contrordre nghĩa là phản lệnh, lệnh khác.
Nghĩa của contrordre
Danh từ · giống đực
- Phản lệnh, lệnh khác (bãi bỏ lệnh cũ).
- Je viendrai, sauf contrordretôi sẽ đến, trừ phi có lệnh khác
Dạng từ của contrordre
Đi với mạo từ: un contrordre · le contrordre
| Số nhiều | contrordres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ counterorder, countermand
Câu hỏi thường gặp
contrordre nghĩa là gì?
contrordre (danh từ) nghĩa là phản lệnh, lệnh khác.
contrordre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contrordre (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁɔʁdʁ/.
contrordre là giống đực hay giống cái?
contrordre là danh từ giống đực (dùng với un, le).