TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

controuvé

giọng máy của trình duyệt

controuvé nghĩa là bịa đặt.

Nghĩa của controuvé

Tính từ

  1. Bịa đặt.
    • Anecdote controuvéegiai thoại bịa đặt

Dạng từ của controuvé

Số nhiềucontrouvés
Giống cáicontrouvée
Giống cái số nhiềucontrouvées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với controuvé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ contrived

Câu hỏi thường gặp

controuvé nghĩa là gì?

controuvé (tính từ) nghĩa là bịa đặt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.