remords
remords nghĩa là sự hối hận, cắn rứt lương tâm.
Nghĩa của remords
Danh từ · giống đực
- Sự hối hận, cắn rứt lương tâm. (biên soạn)
Dạng từ của remords
Đi với mạo từ: un remords · le remords
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với remords
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với remords
- Elles ont éprouvé des remords pour ce qu'elles ont fait. Họ đã cảm thấy ăn năn về những gì mà họ đã làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11967307
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ remorse, feeling of remorse
Câu hỏi thường gặp
remords nghĩa là gì?
remords (danh từ) nghĩa là sự hối hận, cắn rứt lương tâm.
remords phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remords (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.mɔʁ/.
remords là giống đực hay giống cái?
remords là danh từ giống đực (dùng với un, le).