regret
regret nghĩa là sự thương tiếc, sự luyến tiếc, sự hối tiếc, sự tiếc.
Nghĩa của regret
Danh từ · giống đực
- Sự thương tiếc, sự luyến tiếc.
- Le regret du passésự luyến tiếc quá khứ
- Sự hối tiếc; sự tiếc.
- Regret d'une fautesự hối tiếc một lỗi lầm
- J'ai le regret de ne pouvoir vous recevoir aujourd'huitôi tiếc là không tiếp được anh hôm nay
- Điều hối tiếc, điều tiếc.
- Être rongé de regretsbị giày vò vì hối tiếc
Dạng từ của regret
Đi với mạo từ: un regret · le regret
| Số nhiều | regrets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với regret
Đồng nghĩa
Họ từ của regret
Cụm từ, thành ngữ với regret
- à regret — miễn cưỡng, bất đắc dĩ
- tous mes regrets — rất tiếc là không làm gì được
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ regret; nostalgia
Câu hỏi thường gặp
regret nghĩa là gì?
regret (danh từ) nghĩa là sự thương tiếc, sự luyến tiếc, sự hối tiếc, sự tiếc.
regret phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của regret (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ɡʁɛ/.
regret là giống đực hay giống cái?
regret là danh từ giống đực (dùng với un, le).