TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

regret

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.ɡʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

regret nghĩa là sự thương tiếc, sự luyến tiếc, sự hối tiếc, sự tiếc.

Nghĩa của regret

Danh từ · giống đực

  1. Sự thương tiếc, sự luyến tiếc.
    • Le regret du passésự luyến tiếc quá khứ
  2. Sự hối tiếc; sự tiếc.
    • Regret d'une fautesự hối tiếc một lỗi lầm
    • J'ai le regret de ne pouvoir vous recevoir aujourd'huitôi tiếc là không tiếp được anh hôm nay
  3. Điều hối tiếc, điều tiếc.
    • Être rongé de regretsbị giày vò vì hối tiếc

Dạng từ của regret

Đi với mạo từ: un regret · le regret

Số nhiềuregrets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với regret

Đồng nghĩa

Họ từ của regret

Cụm từ, thành ngữ với regret

  • à regret — miễn cưỡng, bất đắc dĩ
  • tous mes regrets — rất tiếc là không làm gì được
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ regret; nostalgia

Câu hỏi thường gặp

regret nghĩa là gì?

regret (danh từ) nghĩa là sự thương tiếc, sự luyến tiếc, sự hối tiếc, sự tiếc.

regret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của regret (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ɡʁɛ/.

regret là giống đực hay giống cái?

regret là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.