TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

regreffer

/ʁə.ɡʁe.fe/ giọng máy của trình duyệt

regreffer nghĩa là nông nghiệp ghép lại.

Nghĩa của regreffer

Ngoại động từ

  1. Nông nghiệp ghép lại.
    • Regreffer un poirierghép lại cây lê

Câu hỏi thường gặp

regreffer nghĩa là gì?

regreffer (ngoại động từ) nghĩa là nông nghiệp ghép lại.

regreffer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của regreffer (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ɡʁe.fe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.