TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insondable

/ɛ̃.sɔ̃.dabl/ giọng máy của trình duyệt

insondable nghĩa là không dò được, không dò thấu, cùng cực, tột độ.

Nghĩa của insondable

Tính từ

  1. Không dò được, không dò thấu.
    • Abîme insondablevực thẩm không dò được
    • Secret insondablebí mật không dò thấu được
  2. Cùng cực, tột độ.
    • Une insondable maladressesự vụng về tột độ

Dạng từ của insondable

Số nhiềuinsondables

Họ từ của insondable

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unsoundable; unfathomable

Câu hỏi thường gặp

insondable nghĩa là gì?

insondable (tính từ) nghĩa là không dò được, không dò thấu, cùng cực, tột độ.

insondable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insondable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɔ̃.dabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.