TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sondage

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sɔ̃.daʒ/ giọng máy của trình duyệt

sondage nghĩa là sự dò, sự thăm dò, sự thông.

Nghĩa của sondage

Danh từ · giống đực

  1. Sự dò, sự thăm dò.
    • Sondage de profondeursự dò chiều sâu (biển)
    • Sondage d'opinionsự thăm dò dư luận
  2. Y học Sự thông.

Dạng từ của sondage

Đi với mạo từ: un sondage · le sondage

Số nhiềusondages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poll, survey; probing, probe, catheterization; boring, drilling; sounding

Câu hỏi thường gặp

sondage nghĩa là gì?

sondage (danh từ) nghĩa là sự dò, sự thăm dò, sự thông.

sondage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sondage (giọng Pháp chuẩn): /sɔ̃.daʒ/.

sondage là giống đực hay giống cái?

sondage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.