sonatine
danh từ giống cái (f)
/sɔ.na.tin/ giọng máy của trình duyệt
sonatine nghĩa là (bản) xonatin.
Nghĩa của sonatine
Danh từ · giống cái
- Âm nhạc (bản) xonatin.
Dạng từ của sonatine
Đi với mạo từ: une sonatine · la sonatine
| Số nhiều | sonatines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sonatina
Câu hỏi thường gặp
sonatine nghĩa là gì?
sonatine (danh từ) nghĩa là (bản) xonatin.
sonatine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sonatine (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.na.tin/.
sonatine là giống đực hay giống cái?
sonatine là danh từ giống cái (dùng với une, la).