TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sonar

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɔ.naʁ/ giọng máy của trình duyệt

sonar nghĩa là Xona, bộ định vị bằng sóng âm.

Nghĩa của sonar

Danh từ · giống đực

  1. Xona, bộ định vị bằng sóng âm.
  2. Âm nhạc (bản) xonat.
    • forme sonatethể xonat

Dạng từ của sonar

Đi với mạo từ: un sonar · le sonar

Số nhiềusonars
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sonar

Câu hỏi thường gặp

sonar nghĩa là gì?

sonar (danh từ) nghĩa là Xona, bộ định vị bằng sóng âm.

sonar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sonar (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.naʁ/.

sonar là giống đực hay giống cái?

sonar là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.