son
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /sɔ̃.n‿/
son nghĩa là âm thanh, tiếng, cám.
Nghĩa của son
Hạn định từ
- Của anh ấy, của chị ấy, của nó (đứng trước danh từ giống đực số ít hoặc danh từ bắt đầu bằng nguyên âm) (biên soạn)
Danh từ · giống đực
- Âm thanh, tiếng. (biên soạn)
- Cám (vỏ hạt ngũ cốc xay ra) (biên soạn)
Dạng từ của son
| Số nhiều | sons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với son
Đồng nghĩa
Họ từ của son
Câu ví dụ với son
- Il est mort rapidement après son accident. Ông ấy chết chẳng bao lâu sau tại nạn.Tatoeba #131042
- C'est sensé de suivre son conseil. Nghe theo lời khuyên của chị ấy là đúng lẽ.Tatoeba #430950
- Il se décida à décaler son départ. Anh ấy quyết định hoãn ngày đi.Tatoeba #451475
- Il peut être fier de son père. Anh ấy có thể hãnh diện về bố.Tatoeba #456970
- Nul n'est prophète en son pays. Bụt chùa nhà không thiêng.Tatoeba #612939
- Son bureau est situé dans le centre-ville. Văn phòng của ông ta ở trung tâm thành phố.Tatoeba #659107
- Son plaisir est d'enseigner aux enfants. Sở thích của chị ấy là dạy trẻ em.Tatoeba #740848
- Il est très précis dans son travail. Anh ấy rất chính xác trong công việc.Tatoeba #745587
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sound; A piece (of music); a (musical) work; an opus.
- Hạn định từ his, her, their, its (used to qualify masculine nouns and before a vowel)
- Danh từ bran
Câu hỏi thường gặp
son nghĩa là gì?
son (hạn định từ, danh từ) nghĩa là âm thanh, tiếng, cám.
son phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của son (giọng Pháp chuẩn): /sɔ̃/.