TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

somptuosité

danh từ giống cái (f)
/sɔ̃p.tɥo.zi.te/ giọng máy của trình duyệt

somptuosité nghĩa là sự xa hoa, sự lộng lẫy.

Nghĩa của somptuosité

Danh từ · giống cái

  1. Sự xa hoa; sự lộng lẫy.

Dạng từ của somptuosité

Đi với mạo từ: une somptuosité · la somptuosité

Số nhiềusomptuosités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sumptuousness, magnificence; lavishness

Câu hỏi thường gặp

somptuosité nghĩa là gì?

somptuosité (danh từ) nghĩa là sự xa hoa, sự lộng lẫy.

somptuosité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của somptuosité (giọng Pháp chuẩn): /sɔ̃p.tɥo.zi.te/.

somptuosité là giống đực hay giống cái?

somptuosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.