sonde
/sɔ̃d/ giọng máy của trình duyệt
sonde nghĩa là dây dò, máy dò, que thăm, cái thông.
Nghĩa của sonde
Danh từ · giống cái
- Dây dò; máy dò.
- Y học Que thăm, cái thông.
- Ống xăm (để lấy mẫu hàng).
- Ngành mỏ Máy khoan dò.
- marcher la sonde à la mainđi thận trọng
Dạng từ của sonde
Đi với mạo từ: une sonde · la sonde
| Số nhiều | sondes |
Họ từ của sonde
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ probe; sound; any of various devices for testing physical conditions, often for remote or underwater locations; probe; sound (measurement to establish the depth of water)
Câu hỏi thường gặp
sonde nghĩa là gì?
sonde (danh từ) nghĩa là dây dò, máy dò, que thăm, cái thông.
sonde phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sonde (giọng Pháp chuẩn): /sɔ̃d/.
sonde là giống đực hay giống cái?
sonde là danh từ giống cái (dùng với une, la).