TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sonde

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sɔ̃d/ giọng máy của trình duyệt

sonde nghĩa là dây dò, máy dò, que thăm, cái thông.

Nghĩa của sonde

Danh từ · giống cái

  1. Dây dò; máy dò.
  2. Y học Que thăm, cái thông.
  3. Ống xăm (để lấy mẫu hàng).
  4. Ngành mỏ Máy khoan dò.
    • marcher la sonde à la mainđi thận trọng

Dạng từ của sonde

Đi với mạo từ: une sonde · la sonde

Số nhiềusondes

Họ từ của sonde

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ probe; sound; any of various devices for testing physical conditions, often for remote or underwater locations; probe; sound (measurement to establish the depth of water)

Câu hỏi thường gặp

sonde nghĩa là gì?

sonde (danh từ) nghĩa là dây dò, máy dò, que thăm, cái thông.

sonde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sonde (giọng Pháp chuẩn): /sɔ̃d/.

sonde là giống đực hay giống cái?

sonde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.