TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sondeur

danh từ giống đực (m)
/sɔ̃.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

sondeur nghĩa là người thăm dò, thợ khoan dò.

Nghĩa của sondeur

Danh từ · giống đực

  1. Người thăm dò.
  2. Ngành mỏ Thợ khoan dò.

Dạng từ của sondeur

Đi với mạo từ: un sondeur · le sondeur

Số nhiềusondeurs
Giống cáisondeuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pollster; sounder, depth finder (masculine only)

Câu hỏi thường gặp

sondeur nghĩa là gì?

sondeur (danh từ) nghĩa là người thăm dò, thợ khoan dò.

sondeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sondeur (giọng Pháp chuẩn): /sɔ̃.dœʁ/.

sondeur là giống đực hay giống cái?

sondeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.