TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

safre

danh từ giống đực (m)
/safʁ/ giọng máy của trình duyệt

safre nghĩa là coban oxit, thủy tinh xanh lam.

Nghĩa của safre

Danh từ · giống đực

  1. Coban oxit.
  2. Thủy tinh xanh lam (cũng smalt).

Dạng từ của safre

Đi với mạo từ: un safre · le safre

Số nhiềusafres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với safre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sapphire
  • Tính từ sapphire (colour)

Câu hỏi thường gặp

safre nghĩa là gì?

safre (danh từ) nghĩa là coban oxit, thủy tinh xanh lam.

safre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của safre (giọng Pháp chuẩn): /safʁ/.

safre là giống đực hay giống cái?

safre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.