TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

safrané

/sa.fʁa.ne/ giọng máy của trình duyệt

safrané nghĩa là vàng nghệ, gia thêm nghệ.

Nghĩa của safrané

Tính từ

  1. Vàng nghệ.
    • Teint safranénước da vàng nghệ
  2. Gia thêm nghệ.
    • Riz safranécơm gia thêm gnhệ

Câu hỏi thường gặp

safrané nghĩa là gì?

safrané (tính từ) nghĩa là vàng nghệ, gia thêm nghệ.

safrané phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của safrané (giọng Pháp chuẩn): /sa.fʁa.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.