cécité
danh từ giống cái (f)
/se.si.te/ giọng máy của trình duyệt
cécité nghĩa là sự mù, chứng mù.
Nghĩa của cécité
Danh từ · giống cái
- Sự mù; chứng mù.
- Cécité psychiquechứng mù tâm thần
- Cécité verbalechứng mù đọc
Dạng từ của cécité
Đi với mạo từ: une cécité · la cécité
| Số nhiều | cécités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cécité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blindness (condition of being blind)
Câu hỏi thường gặp
cécité nghĩa là gì?
cécité (danh từ) nghĩa là sự mù, chứng mù.
cécité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cécité (giọng Pháp chuẩn): /se.si.te/.
cécité là giống đực hay giống cái?
cécité là danh từ giống cái (dùng với une, la).