TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cécité

danh từ giống cái (f)
/se.si.te/ giọng máy của trình duyệt

cécité nghĩa là sự mù, chứng mù.

Nghĩa của cécité

Danh từ · giống cái

  1. Sự mù; chứng mù.
    • Cécité psychiquechứng mù tâm thần
    • Cécité verbalechứng mù đọc

Dạng từ của cécité

Đi với mạo từ: une cécité · la cécité

Số nhiềucécités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cécité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blindness (condition of being blind)

Câu hỏi thường gặp

cécité nghĩa là gì?

cécité (danh từ) nghĩa là sự mù, chứng mù.

cécité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cécité (giọng Pháp chuẩn): /se.si.te/.

cécité là giống đực hay giống cái?

cécité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.