céans
/se.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
céans nghĩa là đây, trong này.
Nghĩa của céans
Phó từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Đây, trong này.
- Sortez de céansra khỏi đây
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với céans
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với céans
- maïtre de céans — chủ nhà
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ (in) here
Câu hỏi thường gặp
céans nghĩa là gì?
céans (phó từ) nghĩa là đây, trong này.
céans phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của céans (giọng Pháp chuẩn): /se.ɑ̃/.