TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

céans

/se.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

céans nghĩa là đây, trong này.

Nghĩa của céans

Phó từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Đây, trong này.
    • Sortez de céansra khỏi đây

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với céans

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với céans

  • maïtre de céans — chủ nhà
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ (in) here

Câu hỏi thường gặp

céans nghĩa là gì?

céans (phó từ) nghĩa là đây, trong này.

céans phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của céans (giọng Pháp chuẩn): /se.ɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.