ici
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/i.si/ giọng máy của trình duyệt
ici nghĩa là đây, ở đây.
Nghĩa của ici
Phó từ
- Đây, ở đây.
- Venez icilại đây
- Les gens d'icinhững người ở nơi đây
- Ici l'on chante, là on ritđây hát đó cười
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ici
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với ici
- d'ici — từ (nơi) đây; từ nay, từ rày
- D'ici demaintừ nay đến mai
- D'ici peuchẳng bao lâu nữa
- jusqu'ici — cho đến nay
- par ici — đi đường này, về phía này
- Par ici la sortiecửa ra về phía này
Câu ví dụ với ici
- Qu'est-ce qui s'est passé ici ? Điều gì đã xảy ra tại đây?Tatoeba #429994
- On s'tire d'ici, les flics arrivent. Mau rời khỏi đây. Cảnh sát tới bây giờ.Tatoeba #3542
- Il sera ici dans une demi-heure. Ông ấy sẽ đến trong 30 phút.Tatoeba #129883
- Les gens qui vivent ici sont nos amis. Những người sống ở đây là bạn của chúng tôi.Tatoeba #139723
- Est-ce que je peux garer ma voiture ici ? Tôi có thể đõ xe của tôi ở đây không?Tatoeba #181311
- Il est nécessaire que tu viennes ici immédiatement. Anh cần phải đến đây ngay lập tức.Tatoeba #336905
- Ne pas jeter les ordures ici. Không vứt rác ở đây.Tatoeba #3363652
- Tom ne voulait pas que Mary vienne ici. Tom không muốn Mary tới đây.Tatoeba #13393006
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ here
Câu hỏi thường gặp
ici nghĩa là gì?
ici (phó từ) nghĩa là đây, ở đây.
ici phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ici (giọng Pháp chuẩn): /i.si/.