TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ichtyoïde

/ik.tjɔ.id/ giọng máy của trình duyệt

ichtyoïde nghĩa là có dạng cá.

Nghĩa của ichtyoïde

Tính từ

  1. Có dạng cá.

Dạng từ của ichtyoïde

Số nhiềuichtyoïdes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ichtyoïde

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ichthyoid

Câu hỏi thường gặp

ichtyoïde nghĩa là gì?

ichtyoïde (tính từ) nghĩa là có dạng cá.

ichtyoïde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ichtyoïde (giọng Pháp chuẩn): /ik.tjɔ.id/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.