TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ichtyose

danh từ giống cái (f)
/ik.tjoz/ giọng máy của trình duyệt

ichtyose nghĩa là bệnh vảy cá.

Nghĩa của ichtyose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh vảy cá.

Dạng từ của ichtyose

Đi với mạo từ: une ichtyose · l'ichtyose

Số nhiềuichtyoses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ichtyose

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ichthyosis

Câu hỏi thường gặp

ichtyose nghĩa là gì?

ichtyose (danh từ) nghĩa là bệnh vảy cá.

ichtyose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ichtyose (giọng Pháp chuẩn): /ik.tjoz/.

ichtyose là giống đực hay giống cái?

ichtyose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.